CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN PHÁT

Đ/c: Phòng 603, Toà nhà CT3A, Mễ Trì Thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Chuyên cung cấp phụ tùng thiết bị vật tư
Email: hoangtoanphat82@gmail.com
Website: nhongxich.com

dây curoa bản V góc chuẩn đặc thù

Hình ảnh sản phẩm

Tên sản phẩm dây curoa bản V góc chuẩn đặc thù
Giá bán liên hệ 093 232 2638
Bảo hành & Khuyến mại
Tình trạng Còn hàng
Đặt hàng
Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

Đ/c: 167B Nguyễn Thái Học - Ba Đình - Hà Nội
Tel: 04.37958168
Fax: 04.37958169
Email: toanphatinfo@gmail.com
Website: toanphatinfo.com
Chi tiết sản phẩm

Dây curoa bản V

các mã với góc chuẩn đặc thù riêng

 

 

 

kích thước:

 dây curoa bản V với các góc chuẩn đặc thù riêng, dây curoa góc V, dây đai góc V

Dây curoa 1228V255  tiêu chuẩn có :

 

- bản rộng dây: TW=12/16= 0.75 inch = 19.05mm,

 (=> 12 đơn vị trên thang chia 16 inch)

- góc hợp bởi 2 mặt bên thành dây: G= 28 độ

- chiều dài dây (mặt chân răng):

P= 255x0.10=25.5 inchx25.4= 647.7 mm

(=> 255 trên đơn vị thang 0.10 inch )

 

 

Thân dây hình răng.

 

dây curoa 3VX tiêu chuẩn, dây curoa 3VX

kích thước chi tiết từng loại dây V đặc thù như sau:

 

Các mã dây curoa V đặc thù tiêu chuẩn:

 

 

 

mã dây curoa V bản rộng TW (inch) bản rộng TW (mm) góc (độ) chu vi ngoài (inch) chu vi ngoài (mm) mã dây curoa V
1228V255 0.75 19.05 28 26 660.4 1228 V 255
1230V348 0.75 19.05 30 35.5 901.7 1230 V 348
1330V242 0.8125 20.6375 30 24.7 627.38 1330 V 242
1422V235 0.875 22.225 22 24 609.6 1422 V 235
1422V240 0.875 22.225 22 24.5 622.3 1422 V 240
1422V270 0.875 22.225 22 27.5 698.5 1422 V 270
1422v290 0.875 22.225 22 29.5 749.3 1422 V 290
1422V300 0.875 22.225 22 30.5 774.7 1422 V 300
1422V330 0.875 22.225 22 33.5 850.9 1422 V 330
1422V340 0.875 22.225 22 34.5 876.3 1422 V 340
1422V360 0.875 22.225 22 36.5 927.1 1422 V 360
1422V400 0.875 22.225 22 40.5 1028.7 1422 V 400
1422V420 0.875 22.225 22 42.5 1079.5 1422 V 420
1422V440 0.875 22.225 22 44.5 1130.3 1422 V 440
1422V460 0.875 22.225 22 46.5 1181.1 1422 V 460
1422V480 0.875 22.225 22 48.5 1231.9 1422 V 480
1422V540 0.875 22.225 22 54.5 1384.3 1422 V 540
1422V600 0.875 22.225 22 60.5 1536.7 1422 V 600
1422V780 0.875 22.225 22 78.5 1993.9 1422 V 780
1426V298 0.875 22.225 26 30.5 774.7 1426 V 298
1426V328 0.875 22.225 26 33.3 845.82 1426 V 328
1426V362 0.875 22.225 26 36.7 932.18 1426 V 362
1430V215 0.875 22.225 30 22 558.8 1430 V 215
1430V315 0.875 22.225 30 32 812.8 1430 V 315
1430V375 0.875 22.225 30 38 965.2 1430 V 375
1430V450 0.875 22.225 30 45.5 1155.7 1430 V 450
1430V500 0.875 22.225 30 50.5 1282.7 1430 V 500
1524V301 0.9375 23.8125 24 30.6 777.24 1524 V 301
1526V264 0.9375 23.8125 26 26.9 683.26 1526 V 264
1526V294 0.9375 23.8125 26 29.9 759.46 1526 V 294
1528V298 0.9375 23.8125 28 30.3 769.62 1528 V 298
1528V326 0.9375 23.8125 28 33.1 840.74 1528 V 326
1528V360 0.9375 23.8125 28 36.5 927.1 1528 V 360
1528V414 0.9375 23.8125 28 41.9 1064.26 1528 V 414
1622V270 1 25.4 22 27.5 698.5 1622 V 270
1622V297 1 25.4 22 30.2 767.08 1622 V 297
1622V307 1 25.4 22 31.2 792.48 1622 V 307
1622V336 1 25.4 22 34.1 866.14 1622 V 336
1622V520 1 25.4 22 52.5 1333.5 1622 V 520
1626V262 1 25.4 26 26.7 678.18 1626 V 262
1626V290 1 25.4 26 29.5 749.3 1626 V 290
1626V293 1 25.4 26 29.8 756.92 1626 V 293
1626V304 1 25.4 26 30.9 784.86 1626 V 304
1626V330 1 25.4 26 33.5 850.9 1626 V 330
1626V339 1 25.4 26 34.4 873.76 1626 V 339
1626V356 1 25.4 26 36.1 916.94 1626 V 356
1626V380 1 25.4 26 38.5 977.9 1626 V 380
1626V384 1 25.4 26 38.9 988.06 1626 V 384
1626V395 1 25.4 26 40 1016 1626 V 395
1626V411 1 25.4 26 41.6 1056.64 1626 V 411
1626V428 1 25.4 26 43.3 1099.82 1626 V 428
1626V440 1 25.4 26 44.5 1130.3 1626 V 440
1626V455 1 25.4 26 46 1168.4 1626 V 455
1626V517 1 25.4 26 52.2 1325.88 1626 V 517
1626V604 1 25.4 26 60.9 1546.86 1626 V 604
1626V700 1 25.4 26 70.5 1790.7 1626 V 700
1628V210 1 25.4 28 21.5 546.1 1628 V 210
1628V315 1 25.4 28 32 812.8 1628 V 315
1632V210 1 25.4 32 21.5 546.1 1632 V 210
1822V290 1.125 28.575 22 29.7 754.38 1822 V 290
1822V328 1.125 28.575 22 33.5 850.9 1822 V 328
1826V250 1.125 28.575 26 25.6 650.24 1826 V 250
1828V368 1.125 28.575 28 37.4 949.96 1828 V 368
1832V338 1.125 28.575 32 34.5 876.3 1832 V 338
1922V256 1.1875 30.1625 22 26.2 665.48 1922 V 256
1922V277 1.1875 30.1625 22 28.4 721.36 1922 V 277
1922V298 1.1875 30.1625 22 30.4 772.16 1922 V 298
1922V302 1.1875 30.1625 22 30.8 782.32 1922 V 302
1922V321 1.1875 30.1625 22 32.7 830.58 1922 V 321
1922V332 1.1875 30.1625 22 33.8 858.52 1922 V 332
1922V338 1.1875 30.1625 22 34.4 873.76 1922 V 338
1922V363 1.1875 30.1625 22 36.9 937.26 1922 V 363
1922V386 1.1875 30.1625 22 39.2 995.68 1922 V 386
1922V390 1.1875 30.1625 22 39.6 1005.84 1922 V 390
1922V403 1.1875 30.1625 22 40.9 1038.86 1922 V 403
2922V417 1.1875 30.1625 22 42.3 1074.42 2922 V 417
1922V426 1.1875 30.1625 22 43.2 1097.28 1922 V 426
1922V443 1.1875 30.1625 22 44.9 1140.46 1922 V 443
1922V454 1.1875 30.1625 22 46 1168.4 1922 V 454
1922V460 1.1875 30.1625 22 46.6 1183.64 1922 V 460
1922V484 1.1875 30.1625 22 49 1244.6 1922 V 484
1922V526 1.1875 30.1625 22 53.2 1351.28 1922 V 526
1922V544 1.1875 30.1625 22 55 1397 1922 V 544
1922V604 1.1875 30.1625 22 61 1549.4 1922 V 604
1922V630 1.1875 30.1625 22 63.6 1615.44 1922 V 630
1922V646 1.1875 30.1625 22 65.2 1656.08 1922 V 646
1922V666 1.1875 30.1625 22 67.2 1706.88 1922 V 666
1922V686 1.1875 30.1625 22 69.2 1757.68 1922 V 686
1922V706 1.1875 30.1625 22 71.2 1808.48 1922 V 706
1922V721 1.1875 30.1625 22 72.7 1846.58 1922 V 721
1922V726 1.1875 30.1625 22 73.2 1859.28 1922 V 726
1922V751 1.1875 30.1625 22 75.7 1922.78 1922 V 751
1922V806 1.1875 30.1625 22 81.2 2062.48 1922 V 806
1922V891 1.1875 30.1625 22 89.7 2278.38 1922 V 891
1922V966 1.1875 30.1625 22 97.2 2468.88 1922 V 966
1926V250 1.1875 30.1625 26 25.6 650.24 1926 V 250
1926V275 1.1875 30.1625 26 28.2 716.28 1926 V 275
1926V333 1.1875 30.1625 26 33.9 861.06 1926 V 333
1926V367 1.1875 30.1625 26 37.3 947.42 1926 V 367
1926V376 1.1875 30.1625 26 38.2 970.28 1926 V 376
1926V380 1.1875 30.1625 26 38.6 980.44 1926 V 380
1926V390 1.1875 30.1625 26 39.7 1008.38 1926 V 390
1926V407 1.1875 30.1625 26 41.3 1049.02 1926 V 407
1926V415 1.1875 30.1625 26 42.1 1069.34 1926 V 415
1926V427 1.1875 30.1625 26 43.3 1099.82 1926 V 427
1926V507 1.1875 30.1625 26 51.3 1303.02 1926 V 507
1926V542 1.1875 30.1625 26 54.9 1394.46 1926 V 542
1930V355 1.1875 30.1625 30 36 914.4 1930 V 355
1930V366 1.1875 30.1625 30 37.2 944.88 1930 V 366
1930V375 1.1875 30.1625 30 38.3 972.82 1930 V 375
1930V400 1.1875 30.1625 30 40.8 1036.32 1930 V 400
1930V431 1.1875 30.1625 30 43.9 1115.06 1930 V 431
1930V450 1.1875 30.1625 30 45.8 1163.32 1930 V 450
1930V485 1.1875 30.1625 30 49.3 1252.22 1930 V 485
1930V491 1.1875 30.1625 30 49.8 1264.92 1930 V 491
1930V500 1.1875 30.1625 30 50.9 1292.86 1930 V 500
1930V541 1.1875 30.1625 30 54.8 1391.92 1930 V 541
1930V591 1.1875 30.1625 30 59.8 1518.92 1930 V 591
1930V630 1.1875 30.1625 30 63.8 1620.52 1930 V 630
1930V670 1.1875 30.1625 30 67.7 1719.58 1930 V 670
1930V691 1.1875 30.1625 30 69.8 1772.92 1930 V 691
1930V710 1.1875 30.1625 30 71.7 1821.18 1930 V 710
1930V750 1.1875 30.1625 30 75.8 1925.32 1930 V 750
1930V791 1.1875 30.1625 30 79.8 2026.92 1930 V 791
1930V850 1.1875 30.1625 30 85.8 2179.32 1930 V 850
1930V891 1.1875 30.1625 30 89.9 2283.46 1930 V 891


 

Dây curoa - dây đai thang - dây đai dẹt

 

 

Trong các hệ thống máy móc đang sản xuất, dây curoa được chế tạo bởi các công ty tên tuổi gồm nhiều mã như: Bando, Optibelt, Mitsuboshi, Trangle, SANWU, PIX

 

- Dây curoa bản A       chi tiết

- Dây curoa bản B       chi tiết

- Dây curoa bản C       chi tiết

- Dây curoa bản D       chi tiết

- Dây curoa bản E       chi tiết

- Dây curoa loại 3V        chi tiết

- Dây curoa loại 5V        chi tiết

- Dây curoa loại 8V        chi tiết

- Dây curoa XPA

- Dây curoa XPB

- Dây curoa XPC

- Dây curoa XPZ

- Dây curoa AX

- Dây curoa BX

- Dây curoa CX

- Dây curoa ZX

- Dây curoa 3VX               chi tiết

- Dây curoa 5VX

- Dây curoa VS

- Dây curoa SPA

- Dây curoa SPB

- Dây curoa SPC

- Dây curoa AA BB CC

- Dây curoa PH PJ PL PM

- Dây curoa XL L H XH XXH

- Dây curoa 3M 5M 8M 14M

- Dây curoa T5 T10 T20 AT5 AT10 AT20

 

Sản phẩm cùng loại khác